Từ vựng
融剤
ゆうざい
vocabulary vocab word
chất trợ chảy (chất được trộn với chất rắn để hạ thấp điểm nóng chảy)
tác nhân nóng chảy
融剤 融剤 ゆうざい chất trợ chảy (chất được trộn với chất rắn để hạ thấp điểm nóng chảy), tác nhân nóng chảy
Ý nghĩa
chất trợ chảy (chất được trộn với chất rắn để hạ thấp điểm nóng chảy) và tác nhân nóng chảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
融剤
chất trợ chảy (chất được trộn với chất rắn để hạ thấp điểm nóng chảy), tác nhân nóng chảy
ゆうざい