Từ vựng
蝸牛神経
かぎゅーしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh ốc tai
蝸牛神経 蝸牛神経 かぎゅーしんけい dây thần kinh ốc tai
Ý nghĩa
dây thần kinh ốc tai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かぎゅーしんけい
vocabulary vocab word
dây thần kinh ốc tai