Từ vựng
蝶つがい
ちょうつがい
vocabulary vocab word
bản lề
khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
蝶つがい 蝶つがい ちょうつがい bản lề, khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Ý nghĩa
bản lề và khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0