Từ vựng
蝦夷鼯鼠
えぞももんが
vocabulary vocab word
Sóc bay Hokkaido (phân loài Pteromys volans orii
đặc hữu của Hokkaido)
蝦夷鼯鼠 蝦夷鼯鼠 えぞももんが Sóc bay Hokkaido (phân loài Pteromys volans orii, đặc hữu của Hokkaido) true
Ý nghĩa
Sóc bay Hokkaido (phân loài Pteromys volans orii và đặc hữu của Hokkaido)