Từ vựng
蝗害
こーがい
vocabulary vocab word
nạn châu chấu
thiệt hại mùa màng do cào cào
蝗害 蝗害 こーがい nạn châu chấu, thiệt hại mùa màng do cào cào
Ý nghĩa
nạn châu chấu và thiệt hại mùa màng do cào cào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0