Từ vựng
蝋引き
ろうびき
vocabulary vocab word
sáp ong
đánh bóng bằng sáp
蝋引き 蝋引き ろうびき sáp ong, đánh bóng bằng sáp
Ý nghĩa
sáp ong và đánh bóng bằng sáp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろうびき
vocabulary vocab word
sáp ong
đánh bóng bằng sáp