Từ vựng
みかんが蜜柑科 みかんが蜜柑科 みかんが蜜柑科

Ý nghĩa

Họ Cam quýt (họ thực vật Rutaceae)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

蜜柑科
Họ Cam quýt (họ thực vật Rutaceae)
みかんが
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠