Từ vựng
蜘蛛人手
くもひとで
vocabulary vocab word
sao biển giòn (loài động vật da gai giống sao biển thuộc bộ Ophiuroidea)
sao giòn
sao biển giòn Nhật Bản (loài Ophioplocus japonicus)
蜘蛛人手 蜘蛛人手 くもひとで sao biển giòn (loài động vật da gai giống sao biển thuộc bộ Ophiuroidea), sao giòn, sao biển giòn Nhật Bản (loài Ophioplocus japonicus)
Ý nghĩa
sao biển giòn (loài động vật da gai giống sao biển thuộc bộ Ophiuroidea) sao giòn và sao biển giòn Nhật Bản (loài Ophioplocus japonicus)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0