Từ vựng
蜒蜒長蛇
えんえんちょーだ
vocabulary vocab word
dài ngoẵng và quanh co (hàng người
đoàn xe
v.v.)
蜒蜒長蛇 蜒蜒長蛇 えんえんちょーだ dài ngoẵng và quanh co (hàng người, đoàn xe, v.v.)
Ý nghĩa
dài ngoẵng và quanh co (hàng người đoàn xe và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
蜒蜒長蛇
dài ngoẵng và quanh co (hàng người, đoàn xe, v.v.)
えんえんちょうだ