Từ vựng
えんえんちょうだ
えんえんちょーだ
vocabulary vocab word
dài ngoẵng và quanh co (hàng người
đoàn xe
v.v.)
えんえんちょうだ えんえんちょうだ えんえんちょーだ dài ngoẵng và quanh co (hàng người, đoàn xe, v.v.)
Ý nghĩa
dài ngoẵng và quanh co (hàng người đoàn xe và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0