Từ vựng
蜂の巣
はちのす
vocabulary vocab word
tổ ong
tổ
sáp ong
vật đầy lỗ hổng
phô mai Thụy Sĩ
dạ cỏ bò
dạ tổ ong
thành dạ múi khế
khối rèn
蜂の巣 蜂の巣 はちのす tổ ong, tổ, sáp ong, vật đầy lỗ hổng, phô mai Thụy Sĩ, dạ cỏ bò, dạ tổ ong, thành dạ múi khế, khối rèn
Ý nghĩa
tổ ong tổ sáp ong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0