Từ vựng
蛻けの殻
もぬけのから
vocabulary vocab word
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa
v.v.)
bỏ không
hoang vắng
xác không hồn
thi thể
lột xác (của rắn
côn trùng
v.v.)
蛻けの殻 蛻けの殻 もぬけのから hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa, v.v.), bỏ không, hoang vắng, xác không hồn, thi thể, lột xác (của rắn, côn trùng, v.v.)
Ý nghĩa
hoàn toàn trống rỗng (như nhà cửa v.v.) bỏ không
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0