Từ vựng
蛙鳴蝉噪
あめいせんそう
vocabulary vocab word
tiếng ồn khó chịu
tranh cãi vô ích
cuộc tranh luận vô bổ
蛙鳴蝉噪 蛙鳴蝉噪 あめいせんそう tiếng ồn khó chịu, tranh cãi vô ích, cuộc tranh luận vô bổ
Ý nghĩa
tiếng ồn khó chịu tranh cãi vô ích và cuộc tranh luận vô bổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0