Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
虐殺
ぎゃくさつ
vocabulary vocab word
tàn sát
thảm sát
虐殺
gyakusatsu
虐殺
虐殺
ぎゃくさつ
tàn sát, thảm sát
ぎゃ
く
さ
つ
虐
殺
ぎゃ
く
さ
つ
虐
殺
ぎゃ
く
さ
つ
虐
殺
Ý nghĩa
tàn sát
và
thảm sát
tàn sát, thảm sát
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
虐殺
tàn sát, thảm sát
ぎゃくさつ
虐
bạo ngược, áp bức
しいた.げる, ギャク
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𰀂
殺
giết, sát hại, mổ thịt...
ころ.す, -ごろ.し, サツ
杀
㐅
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.