Từ vựng
虎鬚を編む
こしゅをあむ
vocabulary vocab word
làm việc liều lĩnh
dám cả gan làm việc nguy hiểm
虎鬚を編む 虎鬚を編む こしゅをあむ làm việc liều lĩnh, dám cả gan làm việc nguy hiểm
Ý nghĩa
làm việc liều lĩnh và dám cả gan làm việc nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0