Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蘿藦
vocabulary vocab word
khoai dại (Metaplexis japonica)
蘿藦
蘿藦
蘿藦
khoai dại (Metaplexis japonica)
true
蘿藦
Ý nghĩa
khoai dại (Metaplexis japonica)
khoai dại (Metaplexis japonica)
Mục liên quan
ががいも
khoai dại (Metaplexis japonica...
Phân tích thành phần
蘿藦
khoai dại (Metaplexis japonica)
ががいも
蘿
cây thường xuân
つた, ラ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
羅
vải mỏng, lụa mỏng, La Mã...
うすもの, ラ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
維
sợi, dây buộc, dây thừng
イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
藦
nấm ăn được
バ, マ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
摩
cọ xát, xoa, đánh bóng...
ま.する, さす.る, マ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.