Từ vựng
藍瓶
あいがめ
vocabulary vocab word
bình gốm đựng thuốc nhuộm chàm
藍瓶 藍瓶 あいがめ bình gốm đựng thuốc nhuộm chàm
Ý nghĩa
bình gốm đựng thuốc nhuộm chàm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいがめ
vocabulary vocab word
bình gốm đựng thuốc nhuộm chàm