Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
藁半紙
わらばんし
vocabulary vocab word
giấy rơm
藁半紙
warabanshi
藁半紙
藁半紙
わらばんし
giấy rơm
わ
ら
ば
ん
し
藁
半
紙
わ
ら
ば
ん
し
藁
半
紙
わ
ら
ば
ん
し
藁
半
紙
Ý nghĩa
giấy rơm
giấy rơm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
藁半紙
giấy rơm
わらばんし
藁
rơm
わら, コウ
蒿
cây ngải cứu
よもぎ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
紙
giấy
かみ, シ
糸
sợi chỉ
いと, シ
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.