Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
蒿
kanji character
cây ngải cứu
蒿
蒿
kanji-蒿
cây ngải cứu
蒿
Ý nghĩa
cây ngải cứu
cây ngải cứu
Cách đọc
Kun'yomi
よもぎ
Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps)
On'yomi
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
蒿
よもぎ
Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia p...
Phân tích thành phần
蒿
cây ngải cứu
よもぎ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
蒿
よもぎ
Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps), ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia), cây ngải đắng...
蒿
あお
雀
じ
Sẻ mặt đen
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.