Từ vựng
薬匙
やくさじ
vocabulary vocab word
thìa phân liều
thìa phòng thí nghiệm
薬匙 薬匙 やくさじ thìa phân liều, thìa phòng thí nghiệm
Ý nghĩa
thìa phân liều và thìa phòng thí nghiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やくさじ
vocabulary vocab word
thìa phân liều
thìa phòng thí nghiệm