Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薪拾い
たきぎひろい
vocabulary vocab word
nhặt củi
薪拾i
takigihiroi
薪拾い
薪拾い
たきぎひろい
nhặt củi
た
き
ぎ
ひ
ろ
い
薪
拾
い
た
き
ぎ
ひ
ろ
い
薪
拾
い
た
き
ぎ
ひ
ろ
い
薪
拾
い
Ý nghĩa
nhặt củi
nhặt củi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
薪拾い
nhặt củi
たきぎひろい
薪
nhiên liệu, củi, củi mồi
たきぎ, まき, シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
拾
nhặt lên, thu thập, tìm thấy...
ひろ.う, シュウ, ジュウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.