Từ vựng
薪を抱いて火を救う
たきぎをいだいてひをすくう
vocabulary vocab word
lòng tốt gây họa
cứu hỏa mà mang củi
càng ngăn càng hại
薪を抱いて火を救う 薪を抱いて火を救う たきぎをいだいてひをすくう lòng tốt gây họa, cứu hỏa mà mang củi, càng ngăn càng hại
Ý nghĩa
lòng tốt gây họa cứu hỏa mà mang củi và càng ngăn càng hại
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0