Từ vựng
薩摩の守
さつまのかみ
vocabulary vocab word
đi nhờ xe không trả tiền
薩摩の守 薩摩の守 さつまのかみ đi nhờ xe không trả tiền
Ý nghĩa
đi nhờ xe không trả tiền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さつまのかみ
vocabulary vocab word
đi nhờ xe không trả tiền