Từ vựng
うすやき薄焼 うすやき薄焼 うすやき薄焼

Ý nghĩa

chiên hoặc nướng mỏng (ví dụ: trứng chiên mỏng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠