Từ vựng
蕪雑
ぶざつ
vocabulary vocab word
hỗn độn
rối rắm
thô sơ
thô ráp
蕪雑 蕪雑 ぶざつ hỗn độn, rối rắm, thô sơ, thô ráp
Ý nghĩa
hỗn độn rối rắm thô sơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶざつ
vocabulary vocab word
hỗn độn
rối rắm
thô sơ
thô ráp