Từ vựng
蕗雪の下
ふきゆきのした
vocabulary vocab word
Cây saxifraga Nhật Bản (loài saxifrage)
蕗雪の下 蕗雪の下 ふきゆきのした Cây saxifraga Nhật Bản (loài saxifrage)
Ý nghĩa
Cây saxifraga Nhật Bản (loài saxifrage)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0