Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蕃茘枝
ばんれいし
vocabulary vocab word
mãng cầu ta
蕃茘枝
banreishi
蕃茘枝
蕃茘枝
ばんれいし
mãng cầu ta
ば
ん
れ
い
し
蕃
茘
枝
ば
ん
れ
い
し
蕃
茘
枝
ば
ん
れ
い
し
蕃
茘
枝
Ý nghĩa
mãng cầu ta
mãng cầu ta
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ばんれいし
mãng cầu ta
Phân tích thành phần
蕃茘枝
mãng cầu ta
ばんれいし
蕃
phát triển sum suê
バン, ハン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
番
lượt, số thứ tự
つが.い, バン
釆
tách biệt, chia ra, bộ thủ lúa (số 165)
と.る, いろどり, ハン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
茘
hành lá, hành hương
おおにら, レイ, リ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
刕
さ.く, リ, レイ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
𠚪
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
枝
cành cây, nhánh cây, cành nhỏ...
えだ, シ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
支
chi nhánh, sự hỗ trợ, duy trì...
ささ.える, つか.える, シ
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.