Từ vựng
蔦紅葉
つたもみじ
vocabulary vocab word
cây phong
dây thường xuân đỏ
蔦紅葉 蔦紅葉 つたもみじ cây phong, dây thường xuân đỏ
Ý nghĩa
cây phong và dây thường xuân đỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つたもみじ
vocabulary vocab word
cây phong
dây thường xuân đỏ