Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蓑笠子
みのかさご
vocabulary vocab word
cá sư tử lưỡi liềm
蓑笠子
minokasago
蓑笠子
蓑笠子
みのかさご
cá sư tử lưỡi liềm
み
の
か
さ
ご
蓑
笠
子
み
の
か
さ
ご
蓑
笠
子
み
の
か
さ
ご
蓑
笠
子
Ý nghĩa
cá sư tử lưỡi liềm
cá sư tử lưỡi liềm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みのかさご
cá sư tử lưỡi liềm
Phân tích thành phần
蓑笠子
cá sư tử lưỡi liềm
みのかさご
蓑
áo tơi
みの, サ, サイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
衰
suy giảm, suy yếu, suy tàn
おとろ.える, スイ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
囗
( CDP-89EF )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
笠
nón lá, ảnh hưởng của một người
かさ, リュウ
竹
tre
たけ, チク
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.