Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蓄積管
ちくせきかん
vocabulary vocab word
ống tích trữ
蓄積管
chikusekikan
蓄積管
蓄積管
ちくせきかん
ống tích trữ
ち
く
せ
き
か
ん
蓄
積
管
ち
く
せ
き
か
ん
蓄
積
管
ち
く
せ
き
か
ん
蓄
積
管
Ý nghĩa
ống tích trữ
ống tích trữ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蓄積管
ống tích trữ
ちくせきかん
蓄
tích trữ, nuôi dưỡng, tích cóp...
たくわ.える, チク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
畜
gia súc, vật nuôi
チク
玄
bí ẩn, huyền bí, đen...
くろ, くろ.い, ゲン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
積
thể tích, tích (x*y), diện tích...
つ.む, -づ.み, セキ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
管
ống, ống dẫn, nhạc cụ hơi...
くだ, カン
竹
tre
たけ, チク
官
công chức, chính phủ, cơ quan
カン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
㠯
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.