Từ vựng
蒐集癖
しゅうしゅうへき
vocabulary vocab word
hội chứng sưu tầm
cơn nghiện sưu tập
chứng cuồng sưu tầm
蒐集癖 蒐集癖 しゅうしゅうへき hội chứng sưu tầm, cơn nghiện sưu tập, chứng cuồng sưu tầm
Ý nghĩa
hội chứng sưu tầm cơn nghiện sưu tập và chứng cuồng sưu tầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0