Kanji
蒐
kanji character
thu thập
蒐 kanji-蒐 thu thập
蒐
Ý nghĩa
thu thập
Cách đọc
Kun'yomi
- あかね
- あつまる
- あつめる
On'yomi
- しゅう しゅう thu thập
- しゅう か thu gom hàng hóa (đặc biệt là nông sản, v.v.)
- しゅう しゅうか người sưu tầm
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
thu thập