Từ vựng
落鮎
おちあゆ
vocabulary vocab word
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
落鮎 落鮎 おちあゆ cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
Ý nghĩa
cá ngọt di cư xuôi dòng để đẻ trứng (vào mùa thu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0