Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
落雷
らくらい
vocabulary vocab word
sét đánh
tia sét
落雷
rakurai
落雷
落雷
らくらい
sét đánh, tia sét
ら
く
ら
い
落
雷
ら
く
ら
い
落
雷
ら
く
ら
い
落
雷
Ý nghĩa
sét đánh
và
tia sét
sét đánh, tia sét
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
落雷
sét đánh, tia sét
らくらい
落
rơi, rớt, hạ xuống...
お.ちる, お.ち, ラク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
洛
Kyoto, kinh đô
ラク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
雷
sấm, tia chớp
かみなり, いかずち, ライ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.