Từ vựng
落沙
らくしゃ
vocabulary vocab word
lắc (đơn vị 100.000 trong hệ thống số Ấn Độ)
một trăm nghìn (theo hệ đếm Ấn Độ)
落沙 落沙 らくしゃ lắc (đơn vị 100.000 trong hệ thống số Ấn Độ), một trăm nghìn (theo hệ đếm Ấn Độ)
Ý nghĩa
lắc (đơn vị 100.000 trong hệ thống số Ấn Độ) và một trăm nghìn (theo hệ đếm Ấn Độ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0