Từ vựng
落合う
おちあう
vocabulary vocab word
gặp nhau (theo hẹn trước)
hẹn gặp
tụ họp
giao nhau (đường
sông
v.v.)
hợp lưu
落合う 落合う おちあう gặp nhau (theo hẹn trước), hẹn gặp, tụ họp, giao nhau (đường, sông, v.v.), hợp lưu
Ý nghĩa
gặp nhau (theo hẹn trước) hẹn gặp tụ họp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0