Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
菓子鉢
かしばち
vocabulary vocab word
bát đựng bánh kẹo
菓子鉢
kashibachi
菓子鉢
菓子鉢
かしばち
bát đựng bánh kẹo
か
し
ば
ち
菓
子
鉢
か
し
ば
ち
菓
子
鉢
か
し
ば
ち
菓
子
鉢
Ý nghĩa
bát đựng bánh kẹo
bát đựng bánh kẹo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
菓子鉢
bát đựng bánh kẹo
かしばち
菓
kẹo, bánh ngọt, trái cây
カ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
果
quả, phần thưởng, thực hiện...
は.たす, はた.す, カ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
鉢
bát, thùng gạo, chậu...
ハチ, ハツ
金
vàng
かね, かな-, キン
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.