Từ vựng
荷役
にえき
vocabulary vocab word
xếp dỡ hàng hóa
bốc xếp hàng hóa
荷役 荷役 にえき xếp dỡ hàng hóa, bốc xếp hàng hóa
Ý nghĩa
xếp dỡ hàng hóa và bốc xếp hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にえき
vocabulary vocab word
xếp dỡ hàng hóa
bốc xếp hàng hóa