Từ vựng
荷主
にぬし
vocabulary vocab word
người gửi hàng
người gửi hàng hóa
荷主 荷主 にぬし người gửi hàng, người gửi hàng hóa
Ý nghĩa
người gửi hàng và người gửi hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にぬし
vocabulary vocab word
người gửi hàng
người gửi hàng hóa