Từ vựng
草藁
くさわら
vocabulary vocab word
cỏ và rơm (dùng làm thức ăn cho ngựa
v.v.)
草藁 草藁 くさわら cỏ và rơm (dùng làm thức ăn cho ngựa, v.v.)
Ý nghĩa
cỏ và rơm (dùng làm thức ăn cho ngựa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0