Từ vựng
茗荷
みょうが
vocabulary vocab word
gừng Nhật Bản (Zingiber mioga)
gừng myoga
gừng mioga
茗荷 茗荷 みょうが gừng Nhật Bản (Zingiber mioga), gừng myoga, gừng mioga
Ý nghĩa
gừng Nhật Bản (Zingiber mioga) gừng myoga và gừng mioga
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0