Từ vựng
苦言を呈する
くげんをていする
vocabulary vocab word
đưa ra lời khuyên chân thành
đưa ra lời khuyên thẳng thắn nhưng trung thực
khuyên răn
苦言を呈する 苦言を呈する くげんをていする đưa ra lời khuyên chân thành, đưa ra lời khuyên thẳng thắn nhưng trung thực, khuyên răn
Ý nghĩa
đưa ra lời khuyên chân thành đưa ra lời khuyên thẳng thắn nhưng trung thực và khuyên răn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0