Từ vựng
苦茗
くめい
vocabulary vocab word
trà đắng
trà kém chất lượng
苦茗 苦茗 くめい trà đắng, trà kém chất lượng
Ý nghĩa
trà đắng và trà kém chất lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くめい
vocabulary vocab word
trà đắng
trà kém chất lượng