Từ vựng
苛斂誅求
かれんちゅうきゅう
vocabulary vocab word
sưu cao thuế nặng
bóc lột bằng thuế má
苛斂誅求 苛斂誅求 かれんちゅうきゅう sưu cao thuế nặng, bóc lột bằng thuế má
Ý nghĩa
sưu cao thuế nặng và bóc lột bằng thuế má
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0