Từ vựng
花粉症
かふんしょう
vocabulary vocab word
sốt cỏ khô
dị ứng phấn hoa
花粉症 花粉症 かふんしょう sốt cỏ khô, dị ứng phấn hoa
Ý nghĩa
sốt cỏ khô và dị ứng phấn hoa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かふんしょう
vocabulary vocab word
sốt cỏ khô
dị ứng phấn hoa