Từ vựng
からしな芥菜 からしな芥菜 からしな芥菜

Ý nghĩa

cải mù tạt Ấn Độ (Brassica juncea) cải mù tạt Trung Quốc cải lá mù tạt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠