Từ vựng
芝居者
しばいもの
vocabulary vocab word
diễn viên
người làm việc ở rạp hát
芝居者 芝居者 しばいもの diễn viên, người làm việc ở rạp hát
Ý nghĩa
diễn viên và người làm việc ở rạp hát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しばいもの
vocabulary vocab word
diễn viên
người làm việc ở rạp hát