Từ vựng
艶艶
つやつや
vocabulary vocab word
bóng loáng
sáng bóng
trơn láng
艶艶 艶艶 つやつや bóng loáng, sáng bóng, trơn láng
Ý nghĩa
bóng loáng sáng bóng và trơn láng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
艶艶
bóng loáng, sáng bóng, trơn láng
つやつや
艶
bóng loáng, ánh bóng, lớp men...
つや, なま.めかしい, エン