Từ vựng
艶やか
あでやか
vocabulary vocab word
quyến rũ
duyên dáng
thanh lịch quyến rũ
đáng yêu
lộng lẫy
mê hoặc
hấp dẫn
艶やか 艶やか あでやか quyến rũ, duyên dáng, thanh lịch quyến rũ, đáng yêu, lộng lẫy, mê hoặc, hấp dẫn
Ý nghĩa
quyến rũ duyên dáng thanh lịch quyến rũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0