Từ vựng
艶く
なまめく
vocabulary vocab word
(về đồ vật) bóng loáng
(về đồ vật) sáng bóng
(về phụ nữ) quyến rũ
(về phụ nữ) trông gợi cảm
艶く 艶く なまめく (về đồ vật) bóng loáng, (về đồ vật) sáng bóng, (về phụ nữ) quyến rũ, (về phụ nữ) trông gợi cảm
Ý nghĩa
(về đồ vật) bóng loáng (về đồ vật) sáng bóng (về phụ nữ) quyến rũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0